trừ gian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Diệt trừ, loại bỏ những kẻ gian ác, xấu xa: Hành động tiêu diệt hoặc loại bỏ những phần tử nguy hiểm, phản bội hoặc có hành vi xấu trong một tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan an ninh đã có kế hoạch trừ gian để bảo vệ an ninh quốc gia.
- Nhiệm vụ của họ là trừ gian, giữ vững kỷ cương trong nội bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
"công tác trừ gian": chỉ hoạt động có tổ chức nhằm phát hiện và loại bỏ những phần tử phản bội, gián điệp hoặc gây nguy hại từ bên trong.
- Công tác trừ gian được tiến hành một cách bí mật và nghiêm ngặt.
"trừ gian diệt ác": một cụm từ cố định thường dùng, nhấn mạnh việc tiêu diệt cả kẻ gian và kẻ ác.
- Chiến dịch nhằm mục đích trừ gian diệt ác, mang lại bình yên cho nhân dân.
Biến thể và từ gần giống
Trừ bỏ (động từ): loại bỏ, gạt bỏ đi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sự vật, thói quen xấu).
- trừ bỏ thói hư tật xấu.
Thanh trừng (động từ): loại bỏ những phần tử bị coi là không phù hợp, thường trong một tổ chức chính trị (có sắc thái mạnh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị).
- cuộc thanh trừng nội bộ.
Từ đồng nghĩa
- Diệt gian: tiêu diệt kẻ gian (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Bài trừ: đẩy lùi, loại trừ cái xấu (thường dùng cho tệ nạn, hủ tục).
Các cụm từ liên quan
Trừ hậu hoạ: loại trừ mối nguy hại về sau.
- Phải trừ hậu hoạ để đảm bảo an toàn lâu dài.
Trừ tà: diệt trừ cái ác, ma quỷ (thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh).
- Lễ cúng để trừ tà, mang lại may mắn.
Thành ngữ liên quan
- "Trong ấm ngoài êm, trong nhà hết gian": Thành ngữ nói về sự yên ổn, không còn kẻ xấu bên trong thì mọi việc mới tốt đẹp. Việc "trừ gian" ở đây được hiểu ngầm là điều kiện cần cho sự bình yên.
- "Gian nan mới hiểu trung thần, hoạn nạn mới biết trừ gian": Thành ngữ nhấn mạnh rằng chỉ trong những hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm thì lòng trung thành mới được thử thách và nhiệm vụ trừ gian mới thực sự cần thiết và rõ ràng.
- Diệt kẻ gian: Kế hoạch trừ gian.